quen, thói quen, nuông chiều
EN: accustomed to · used to · indulge
Tiếng Việt · quen, thói quen, nuông chiều
quen, thói quen
- 我习惯早起。Wǒ xíguàn zǎoqǐ.Tôi quen dậy sớm.
- 不要惯坏孩子。Bú yào guànhuái háizi.Đừng nuông chiều hư trẻ con.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm) thon gọn, phần bên phải (chữ quán) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần giữ cân đối không bị bè sang hai bên.
Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 慣, trong đó phần bên phải được rút gọn nét để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (trái tim, cảm xúc, tâm lý)
Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ tâm lý, thói quen thuộc về mặt tinh thần hoặc tình cảm.)
Biểu thanh (声旁): 贯 (âm gốc: guàn)
Bên trái là bộ tâm (trái tim, tâm lý) kết hợp với bên phải là chữ quán (xuyên suốt), ngụ ý rằng một hành động lặp đi lặp lại xuyên suốt sẽ ngấm vào tâm can trở thành thói quen.
- 忄 tâm lý, tình cảm
- 贯 xuyên suốt, thông suốt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 貫Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa, mượn âm đọc của chữ quán để chỉ hành động lặp lại liên tục thành nếp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự việc xuyên suốt, kéo dài, dần biến đổi thành thói quen lâu ngày và nghĩa nuông chiều.
- Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ thói quen thường mang bộ tâm đứng để biểu thị bản chất nằm ở tâm trí con người.
Trong 'tâm' (忄) luôn 'xuyên suốt' (贯) làm một việc gì đó mỗi ngày, lâu dần sẽ thành 'thói quen' (惯).
guànNhầm lẫn giữa chữ 惯 và chữ 贯 do quên mất bộ tâm đứng (忄) biểu thị ý nghĩa thói quen xuất phát từ tâm lý.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.