HanziGuru.慣 · guàn
慣
guàn[guan4]Thanh 4

quen, thói quen, nuông chiều

EN: accustomed to · used to · indulge

HSK 2Hán Việt: Quán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quen, thói quen, nuông chiều

Hán Việt: Quán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm) thon gọn, phần bên phải (chữ quán) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần giữ cân đối không bị bè sang hai bên.
Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 慣, trong đó phần bên phải được rút gọn nét để viết nhanh hơn.

quen, thói quen

nuông chiều (trẻ con)vốn dĩ, thường xuyên
Động từ / Danh từPhổ biến#tâm lý#hành vi#giáo dục
Ví dụ thực tế
  • 我习惯早起。
    Wǒ xíguàn zǎoqǐ.
    Tôi quen dậy sớm.
  • 不要惯坏孩子。
    Bú yào guànhuái háizi.
    Đừng nuông chiều hư trẻ con.
/[ku̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
慣
guànguan4
++
`(51)
=guàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uan trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi xuống mạnh mẽ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần uan có thanh điệu khác hoặc nhầm với âm đầu g nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chặt mạnh từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc đóng cửa sầm lại.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm) thon gọn, phần bên phải (chữ quán) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần giữ cân đối không bị bè sang hai bên.

Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 慣, trong đó phần bên phải được rút gọn nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (trái tim, cảm xúc, tâm lý)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ tâm lý, thói quen thuộc về mặt tinh thần hoặc tình cảm.)

Biểu thanh (声旁): 贯 (âm gốc: guàn)

Bên trái là bộ tâm (trái tim, tâm lý) kết hợp với bên phải là chữ quán (xuyên suốt), ngụ ý rằng một hành động lặp đi lặp lại xuyên suốt sẽ ngấm vào tâm can trở thành thói quen.

  • 忄 tâm lý, tình cảm
  • 贯 xuyên suốt, thông suốt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa, mượn âm đọc của chữ quán để chỉ hành động lặp lại liên tục thành nếp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự việc xuyên suốt, kéo dài, dần biến đổi thành thói quen lâu ngày và nghĩa nuông chiều.

  • Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ thói quen thường mang bộ tâm đứng để biểu thị bản chất nằm ở tâm trí con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quán
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng rơi mạnh, gần với dấu nặng hoặc dấu sắc nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: 慣.れる, 慣.らす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Chữ guàn trong tiếng Trung giữ nguyên vần -uan tương đương âm Hán Việt 'Quán'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong 'tâm' (忄) luôn 'xuyên suốt' (贯) làm một việc gì đó mỗi ngày, lâu dần sẽ thành 'thói quen' (惯).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
貫
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贯(guàn)
Thiếu bộ tâm đứng (忄) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我早已[___]了這裡的生活。
Gợi ý: guàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 惯 và chữ 贯 do quên mất bộ tâm đứng (忄) biểu thị ý nghĩa thói quen xuất phát từ tâm lý.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 惯, đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thói quen' (xíguàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

慣guànquen, thói quen, nuông chiều
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0