漢
HanziGuru
.
慨 · kǎi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
慨
Share
慨
kǎi
[kai3]
Thanh 3
Phát âm
indignant · generous · to sigh (with emotion)
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
kǎi
kǎi
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…