HanziGuru.慾 · yù
慾
yù[yu4]Thanh 4

muốn, ham muốn, lòng tham

EN: desire · appetite · passion

HSK 6Hán Việt: Dục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · muốn, ham muốn, lòng tham

Hán Việt: Dục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ cốc (谷), bên bên phải là bộ khiếm (欠). Cần phân chia tỷ lệ cân đối, phần trái hơi bè và phần phải cao thoáng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 欲 dùng chung bộ phận cấu thành với phồn thể 慾 nhưng có sự thay đổi nhỏ về nét bút để viết nhanh hơn.

mong muốn, ước muốn, ham muốn

lòng tham, dục vọngsắp sửa (dùng trong văn cổ)
Danh từ / Động từTrang trọng / Trung cấp#tâm lý#cảm xúc#con người
Ví dụ thực tế
  • 人各有志,各有所欲。
    Rén gè yǒu zhì, gè yǒu suǒ yù.
    Người có chí hướng riêng, mỗi người có ham muốn riêng.
  • 欲望无 止境。
    Yùwàng wú zhǐjìng.
    Dục vọng không có điểm dừng.
/[y⁵¹]/Thanh điệu: 51
慾
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng y (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao phía trước/tròn môi
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: vần ü (uy)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đọc gắt hoặc dấu nặng rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm i hoặc u nếu không chú ý độ tròn môi và độ rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh), thể hiện thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ cốc (谷), bên bên phải là bộ khiếm (欠). Cần phân chia tỷ lệ cân đối, phần trái hơi bè và phần phải cao thoáng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 欲 dùng chung bộ phận cấu thành với phồn thể 慾 nhưng có sự thay đổi nhỏ về nét bút để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 欠 · Bộ Khiếm (thiếu thốn, há miệng thở)

Biểu ý (形旁): 欠 (Biểu thị sự há miệng, ngáp hoặc khao khát, thiếu thốn)

Biểu thanh (声旁): 谷 (âm gốc: gǔ / yù)

Bên trái là thung lũng (谷) sâu thẳm, bên phải là bộ khiếm (欠) há miệng thở dài vì thiếu thốn. Sự trống trải trong thung lũng tạo ra niềm khao khát, ham muốn (欲) tột cùng.

  • 谷 Thung lũng / phần phát âm
  • 欠 Há miệng / thiếu thốn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái khe núi/thung lũng (谷) biểu thị sự sâu thẳm và bộ khiếm (欠) biểu thị sự há miệng thèm thuồng, thể hiện trạng thái con người khao khát một điều gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự khao khát, thèm thuồng trong tự nhiên, dần mở rộng thành mọi loại ham muốn, dục vọng và ý muốn của con người.

  • Trong tiếng Trung cổ, 欲 còn mang nghĩa là 'sắp sửa' (tương đương với 'giá như' hoặc 'sắp').
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dục
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt (Dục).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨク / Âm Kun: ほ.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
욕
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dục' khớp hoàn hảo với pinyin 'yù' (y -> d/gi, ü -> úc/ục).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở miệng thung lũng (谷) sâu, bạn há miệng (欠) thở dài vì trong lòng trào dâng một niềm ham muốn (欲) tột bậc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
浴
yùtắmThêm bộ thủy (氵) bên trái chỉ nước để tắm.
欲
yùham muốnGốc chữ với bộ cốc (谷) và bộ khiếm (欠).
裕
yùdư dảThêm bộ y phục (衤) bên trái chỉ sự sung túc.
Chữ dễ nhầm (形近字)
浴(yù)
浴 có bộ thủy (氵) chỉ việc tắm rửa, còn 欲 có bộ cốc (谷) chỉ ham muốn.
Thử thách phản xạ
人應該合理地控製自己的[___]。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 浴 (tắm) do cùng âm đọc yù.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 欲, đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ham muốn/dục vọng' (yùwàng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

慾yùmuốn, ham muốn, lòng tham
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0