漢
HanziGuru
.
懦 · nuò
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
懦
Share
懦
nuò
[nuo4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) cowardly; faint-hearted
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…