HanziGuru.戀 · liàn
戀
liàn[lian4]Thanh 4

yêu luyến, vương vấn

EN: to feel attached to · to long for · to love

HSK 5Hán Việt: Luyến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · yêu luyến, vương vấn

Hán Việt: Luyến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 恋 giản thể) hoặc phần đầu của chữ thể hiện sự cân đối trên dưới, chú ý bộ tâm (心) ở đáy phải trải rộng để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 戀 được giản thể hóa thành 恋, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi bộ tâm dưới bằng chữ '亦' kết hợp với bộ tâm, giúp viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc cốt lõi.

yêu luyến, vương vấn, quyến luyến không nỡ rời xa

nhớ nhungtình cảm nam nữ, yêu đương
Động từ / Tính từVăn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc từ ghépNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tình cảm#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 恋恋不舍
    liàn liàn bù shě
    lưu luyến không nỡ rời xa
  • 留恋
    liú liàn
    vương vấn, lưu luyến
/[li̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
戀
liànlian4
++
`(51)
=liàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thở thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng có lực mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao và lao thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc nhẹ hơn một chút tùy theo nhịp điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ian ở thanh 2 (lián) hoặc thanh 3 (liǎn) nếu người nghe không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống thấp, dứt khoát như chặt một nhát, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 恋 giản thể) hoặc phần đầu của chữ thể hiện sự cân đối trên dưới, chú ý bộ tâm (心) ở đáy phải trải rộng để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 戀 được giản thể hóa thành 恋, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi bộ tâm dưới bằng chữ '亦' kết hợp với bộ tâm, giúp viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc cốt lõi.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tấm lòng, trái tim, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, tâm tư)

Biểu thanh (声旁): 亦 (âm gốc: liàn)

Phần trên là hình ảnh người ta vương vấn, phần dưới là bộ Tâm (trái tim), chỉ tình cảm quyến luyến từ sâu thẳm trong tim.

  • 亦 Gợi âm đọc và một phần ý nghĩa
  • 心 Chỉ trái tim, tình cảm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 戀 vốn là chữ hình thanh kết hợp từ chữ 䜌 (gợi âm) và chữ 心 (chỉ tâm tư tình cảm), diễn tả tâm trạng nhớ nhung, vương vấn không dứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự vương vấn, bồi hồi trong tình cảm, ngày nay chữ được dùng rộng rãi trong các từ chỉ tình yêu, sự quyến luyến với quê hương, cảnh vật hay quá khứ.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường đi liền với cảm xúc lưu luyến chia tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Luyến
Âm Hán Việt là 'Luyến', tương ứng với phụ âm đầu L và vuyên âm iên, mang sắc thái nghĩa hoàn toàn tương đồng trong từ điển Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: 恋.う, こい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung (liàn) tương ứng hoàn hảo với phụ âm L trong âm Hán Việt (Luyến).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (心) luôn hướng về một người nào đó ở phía bên kia (亦), cảm thấy vô cùng quyến luyến, yêu luyến không nỡ rời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
䜌
Phonetic Core (声旁)
孌
+ 女 (phụ nữ)
孿
+ 子 (con cái)
峦
luánmountain ranges+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
变(biàn)
Chữ 变 có phần đầu khác và mang nghĩa thay đổi, trong khi chữ 恋 có bộ tâm ở dưới chỉ tình cảm.
Thử thách phản xạ
他對故鄉有著深深的[___]之情。
Gợi ý: liàn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần trên của chữ thành các bộ khác hoặc quên mất bộ tâm (心) ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '恋', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'liàn' (yêu luyến) với bộ tâm ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

戀liànyêu luyến, vương vấn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0