EN: surname Ge · dagger-axe · abbr. for 戈瑞[ge1 rui4]
HSK 7Hán Việt: Kha / Qua
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cây kích, thương giáo, binh khí
Hán Việt: Kha / Qua
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ kéo dài theo đường chéo từ trên trái xuống dưới phải, nét mác chính phải kéo khỏe khoắn và dứt khoát.
1. Ý nghĩa
binh khí cổ (cây kích, mâu, giáo có gắn lưỡi dao ngang)
họ Khaviết tắt của Gray (đơn vị đo phóng xạ 戈瑞)chiến tranh, vũ khí nói chung
Danh từVăn phong cổ, Hán cổ, hoặc tên họNgữ tố ràng buộc#binh khí#vũ khí#lịch sử cổ đại
Ví dụ thực tế
干戈
gān gē
can qua (chiến tranh, binh đao)
倒戈
dǎo gē
đảo qua (quay giáo phản lại, phản bội phe mình)
2. Phát âm
/[kɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
戈
gēge1
|
++
¯(55)
=gē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: đọc gần giống âm ơ trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giọng như tiếng Việt không dấu nhưng kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm bật hơi k (kh) nếu không phân biệt rõ tính chất không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang trước mặt theo chiều ngang cao (thanh 1), giữ đều giọng.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ kéo dài theo đường chéo từ trên trái xuống dưới phải, nét mác chính phải kéo khỏe khoắn và dứt khoát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ戈 · Bộ Qua (cây giáo, binh khí)
Biểu ý (形旁):戈 (Chính là bộ qua, biểu thị vũ khí)
Là một chữ tượng hình đơn thể, mô phỏng hình dáng của một thứ binh khí cổ có cán dài và lưỡi sắc chìa ra ngang.
戈 Vũ khí / Cây kích cổ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 戈 (gē)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ 戈 mô phỏng rõ hình dáng của một loại vũ khí gồm cán dài, đầu có lưỡi dao nhọn đâm thẳng và một lưỡi móc ngang dùng để chém hoặc móc đối phương.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là một loại binh khí cụ thể trong thời cổ đại, chữ này mở rộng ra chỉ chiến tranh, xung đột vũ trang (như trong từ 'can qua'), và làm bộ thủ cho các chữ liên quan đến hành động dùng vũ khí.
Bộ Qua (戈) là một trong những bộ thủ cực kỳ quan trọng dùng để cấu tạo nên rất nhiều chữ Hán liên quan đến chiến tranh, vũ khí và bạo lực.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Qua
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / Âm Kun: hoko
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Qua' giữ lại vần nguyên thủy -ua/-a, phụ âm đầu g- chuyển thành q/k trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình dáng chữ 戈 giống như một cây giáo sắc nhọn đang giơ cao sẵn sàng nghênh chiến trên chiến trường.