漢
HanziGuru
.
戗 · qiāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
戗
Share
戗
qiāng
[qiang1]
Thanh 1
Phát âm
contrary · pushing against · bump
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
戧
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…