戚
qī[qi1]Thanh 1
surname Qi · (bound form) relatives; kin · (bound form) grief; sorrow
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Qi · (bound form) relatives; kin · (bound form) grief; sorrow
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…