漢
HanziGuru
.
戢 · jí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
戢
Share
戢
jí
[ji2]
Thanh 2
Phát âm
surname Ji · to restrain oneself · to collect
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…