漢
HanziGuru
.
扃 · jiōng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
扃
Share
扃
jiōng
[jiong1]
Thanh 1
Phát âm
(literary) to shut or bolt a door · door
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…