HanziGuru.扩 · kuò
扩
kuò[kuo4]Thanh 4

mở rộng

EN: to enlarge

HSK 4Hán Việt: Khuếch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mở rộng

Hán Việt: Khuếch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Quảng) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擴 được giản thể hóa thành 扩, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 广 (quảng).

mở rộng, khuếch đại, làm cho to ra

bành trướng, mở rộng phạm vi ảnh hưởnggiương to (mắt)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#kích thước#thay đổi
Ví dụ thực tế
  • 扩大
    kuòdà
    mở rộng
  • 扩建
    kuòjiàn
    mở rộng xây dựng, cơi nới
/[kʰuo˥˩]/Thanh điệu: 51
扩
kuòkuo4
++
`(51)
=kuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung bắt đầu từ âm vực cao rồi rơi thẳng xuống thấp một cách dứt khoát như tiếng ra lệnh, tương tự như dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (kuǒ) nếu không phát âm phần rơi cao độ 51 thật dứt khoát và mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, mô phỏng thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Quảng) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擴 được giản thể hóa thành 扩, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 广 (quảng).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay hoặc tác động lực để mở rộng.)

Biểu thanh (声旁): 广 (âm gốc: kuò)

Dùng tay (扌) tác động làm cho mái nhà/không gian (广) được mở rộng, bành trướng ra bên ngoài.

  • 扌 Tay
  • 广 Mái nhà / Quảng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ (tay) biểu thị hành động và phần phát âm phía bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa dùng tay kéo căng, mở rộng vật dụng ban đầu, dần phát triển thành mở rộng quy mô, diện tích hay phạm vi hoạt động trong đời sống hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường gắn liền với các thao tác kéo dãn cung tên hoặc vật liệu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuếch
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy từ ghép, tương ứng với thanh 4 của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
확
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khuếch' có vần kết thúc bằng -uếch tương ứng khá gần với vần -uo trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi tay (扌) để kéo căng mái nhà (广) nhằm mở rộng diện tích chứa đồ cho thật hoành tráng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
扌
shǒu"hand" radical in Chinese characters (Kangxi radical 64), occurring in 提, 把, 打 etcPhonetic Core (声旁)
抒
shūto express; to give expression to+ 予 (give)
捨
+ 舍 (house)
擴
+ 廣 (wide)
Chữ dễ nhầm (形近字)
矿(kuàng)
Chữ 扩 dùng bộ thủ (tay), chữ 矿 dùng bộ thạch (đá).
Thử thách phản xạ
我们要[___] 业务 范围。
Gợi ý: kuò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 扩 (mở rộng) và các chữ đồng âm hoặc gần hình thức khác như 矿, viết sai vị trí các nét của bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 扩, đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'mở rộng' (kuò) với bộ tay ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扩kuòmở rộng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0