漢
HanziGuru
.
扪 · mén
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
扪
Share
扪
mén
[men2]
Thanh 2
Phát âm
lay hands on · to cover
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
捫
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…