HanziGuru.找 · zhǎo
找
zhǎo[zhao3]Thanh 3

tìm kiếm, tìm lại, trả lại tiền thừa

EN: to try to find · to look for · to call on sb

HSK 1Hán Việt: Trảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tìm kiếm, tìm lại, trả lại tiền thừa

Hán Việt: Trảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (thủ - tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần ngữ âm (khoản) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối và không để phần phải lấn át quá nhiều.

tìm kiếm

tìm (đồ vật, người)tìm gặp ai đótrả lại tiền thừa khi mua hàng
Động từPhổ biến#hành động#giao dịch#xã hội
Ví dụ thực tế
  • I want to look for my friend.
    Wǒ xiǎng zhǎo péngyou.
    Tôi muốn tìm bạn của tôi.
  • This is your change.
    Zhè shì gěi nǐ zhǎo de qián.
    Đây là tiền thừa trả lại cho bạn.
/[t͡ʂɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
找
zhǎozhao3
++
ˇ(214)
=zhǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ vào vòm miệng trên (ngạc cứng), đẩy khí ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của từ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương tự dấu sắc trong tiếng Việt).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học dễ nhầm lẫn âm zh với z do ảnh hưởng của tiếng địa phương, khiến phát âm thành zǎo.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi vút mạnh lên cao, giống như nét vẽ dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (thủ - tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần ngữ âm (khoản) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối và không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động phải dùng tay để thực hiện (tìm kiếm, với lấy).)

Biểu thanh (声旁): 戋 (âm gốc: jiān / zhǎo)

Dùng tay (扌) để với lấy hoặc tìm kiếm những thứ nhỏ nhặt, vụn vặt (戋).

  • 扌 Tay
  • 戋 Nhỏ, vụn vặt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌) biểu thị hành động của tay và phần bên phải (戋) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa dùng tay để với tìm, dần mở rộng ra thành tìm kiếm người, vật và cả việc thối/trả lại tiền thừa.

  • Sự kết hợp này thể hiện triết lý chữ Hán: các hành động tìm tòi luôn gắn liền với đôi bàn tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trảo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: さが.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr trong tiếng Việt (Trảo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để TRẢO (tìm) món đồ bị mất giống như một chú chim đại bàng dùng móng vuốt (trảo) quắp lấy con mồi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
钱
qiántiềnThay bộ thủ tìm kiếm bằng bộ kim (kim loại/tiền bạc).
浅
qiǎn nông, cạnThêm bộ thủy (nước) chỉ nước nông.
Chữ dễ nhầm (形近字)
看(kàn)
Chữ 看 có bộ thủ mục (mắt) ở trên để nhìn, còn chữ 找 có bộ thủ (tay) ở trái để tìm.
Thử thách phản xạ
Wǒ zài [___] wǒ de shǒujī.
Gợi ý: zhǎo
Lỗi hay gặp

Người học hay quên uốn lưỡi ở âm đầu zh, đọc nhầm thành zǎo hoặc quên mất bộ tay bên trái khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 找, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'tìm kiếm' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

找zhǎotìm kiếm, tìm lại, trả lại tiền thừa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0