HanziGuru.技 · jì
技
jì[ji4]Thanh 4

Kỹ năng, kỹ thuật

EN: skill

HSK 3Hán Việt: Kỹ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kỹ năng, kỹ thuật

Hán Việt: Kỹ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3. Đảm bảo các nét ngang không bị chúc xuống quá mức để tổng thể chữ cân đối.

Kỹ năng, tay nghề, kỹ thuật

Tài năng, năng lựcMưu mẹo, thủ thuật
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hoạt động#năng lực#giáo dục
Ví dụ thực tế
  • 技术
    jìshù
    Kỹ thuật
  • 科技
    kējì
    Khoa học kỹ thuật
/[tɕi⁵¹]/Thanh điệu: 51
技
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở giữa lưỡi và vòm miệng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc ngắn, mạnh, dứt khoát và đi xuống nhanh như tiếng quát 'Cút!' hoặc 'Đứng!'.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn (khoảng 31 hoặc 41 tùy tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng q hoặc zh nếu không phân biệt rõ âm mặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một đường dứt khoát xuống dưới như nhát dao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3. Đảm bảo các nét ngang không bị chúc xuống quá mức để tổng thể chữ cân đối.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (tay) (Tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động, công việc làm bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 支 (âm gốc: zhī)

Bên trái là bộ thủ (tay) chỉ hành động làm việc; bên phải là chữ chi (支) biểu thị âm đọc và ý nghĩa phân bổ công việc. Kết hợp lại tạo thành kỹ năng, tay nghề làm việc.

  • 扌 Tay
  • 支 Chi nhánh, phân chia
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ chi (支) để chỉ những việc làm, kỹ nghệ được thực hiện bằng đôi tay khéo léo của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các công việc thủ công, tay nghề thợ mộc hay thợ thủ công, dần mở rộng ra chỉ mọi loại kỹ năng, kỹ thuật và tài nghệ trong đời sống hiện đại.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với bách nghệ, thủ công nghiệp truyền thống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỹ
Âm Hán Việt là 'Kỹ', tương ứng với phụ âm đầu K và thanh ngã/nặng tùy từ ghép, trong tiếng Trung đọc là jì với thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ / Âm Kun: waza
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/k hoặc g/gi trong âm Hán Việt (như kỹ, nghệ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) điều khiển cành cây, nhánh cây (**支**) sao cho khéo léo thể hiện **kỹ năng** điêu luyện của người nghệ nhân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
支
zhīnhánh, chi, chống đỡPhonetic Core (声旁)
鼓
gǔold variant of 鼓[gu3]+ 壴 (drum)
枝
zhīcành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút+ 木 (cây cối)
歧
qírẽ nhánh, phân kỳ+ 止 (dừng lại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
枝(zhī)
Chữ 技 dùng bộ thủ (扌 - tay) vì kỹ năng cần đôi tay; chữ 枝 dùng bộ mộc (木 - cây) vì chỉ cành cây.
Thử thách phản xạ
他在计算机[___]方面很有天赋。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ thủ (扌) và bộ mộc (木), dẫn đến viết nhầm thành chữ '枝' (cành cây).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '技', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '技' (kỹ năng) bằng tiếng Trung, bao gồm bộ thủ nào bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

技jìKỹ năng, kỹ thuật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0