HanziGuru.担 · dān
担
dān[dan1]Thanh 1

gánh vác, đảm nhận, gánh

EN: to undertake · to carry · to shoulder

HSK 4Hán Việt: Đảm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gánh vác, đảm nhận, gánh

Hán Việt: Đảm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đảm 詹) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擔 được giản thể hóa thành 担 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái (扌) và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 旦 (đán).

gánh vác, gánh trên vai

chịu trách nhiệm, đảm đương nhiệm vụđơn vị đo lường (tạ - tương đương 50kg)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#trách nhiệm#lao động
Ví dụ thực tế
  • 他一个人担负起家庭的重任。
    Tā yī gè rén dānfù qǐ jiātíng de zhòngrèn.
    Một mình anh ấy gánh vác trọng trách của gia đình.
  • 这副担子很重。
    Zhè fù dànzi hěn zhòng.
    Gánh nặng này rất nặng.
/[tan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
担
dāndan1
++
¯(55)
=dān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên rồi hạ xuống nhanh chóng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát ra cao độ ổn định không lên không xuống, giống dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dàn) nếu phát âm ngắn và rơi giọng xuống quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đảm 詹) chiếm 2/3 không gian, cần đảm bảo cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擔 được giản thể hóa thành 担 bằng cách giữ nguyên bộ thủ tay trái (扌) và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 旦 (đán).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để gánh vác)

Biểu thanh (声旁): 旦 (âm gốc: dàn / dān)

Dùng tay (扌) để nâng niu, gánh vác mọi việc từ lúc sáng sớm tinh mơ đến khi mặt trời mọc (旦).

  • 扌 Tay (bộ thủ)
  • 旦 Buổi sáng / Mặt trời mọc (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ thủ chỉ tay (扌) với âm đọc từ chữ 旦, diễn tả hành động dùng tay hoặc vai để gánh vác đồ vật nặng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gánh đồ vật vật lý trên vai, dần mở rộng thành gánh vác trách nhiệm, gánh chịu hậu quả trong đời sống tinh thần.

  • Trong xã hội nông nghiệp xưa, việc gánh nước và gánh lúa là công việc hàng ngày gắn liền với chữ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đảm
Âm Hán Việt là 'Đảm', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là dān (thanh 1).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: 担.う, か担.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
담
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với phụ âm đ/t trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (扌) để GÁNH vác công việc từ SÁNG SỚM (旦) đến tối muộn mà không một lời oán thán.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旦
dànbình minh, ngày mới, đào (vai nữ trong kịch truyền thống)Phonetic Core (声旁)
但
dànnhưng, nhưng mà, chỉ+ 亻 (con người)
量
liángđo lường+ 里 (làng xóm)
坦
tǎnbằng phẳng, ngay thẳng+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
但(dàn)
Chữ 但 dùng bộ Nhân (亻) nghĩa là 'nhưng', còn chữ 担 dùng bộ Thủ (扌) nghĩa là 'gánh vác'.
Thử thách phản xạ
我们要勇于[___]起 责任。
Gợi ý: dān
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 担 (gánh vác) và chữ 但 (nhưng) do phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 担, nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'dān' (gánh vác) bằng chữ Hán với bộ thủ tay và thành phần phía bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

担dāngánh vác, đảm nhận, gánh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0