漢
HanziGuru
.
拕 · tuō
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
拕
Share
拕
tuō
[tuo1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 拖[tuo1]
HSK 6
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
拖
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…