漢
HanziGuru
.
捍 · hàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
捍
Share
捍
hàn
[han4]
Thanh 4
Phát âm
to ward off (a blow) · to withstand · to defend
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
hàn
hàn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…