漢
HanziGuru
.
捷 · jié
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
捷
Share
捷
jié
[jie2]
Thanh 2
Phát âm
Czech · Czech Republic · abbr. for 捷克[Jie2 ke4]
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
jié
jié
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…