HanziGuru.捷 · jié
捷
jié[jie2]Thanh 2

Czech · Czech Republic · abbr. for 捷克[Jie2 ke4]

HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…