漢
HanziGuru
.
掖 · yē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
掖
Share
掖
yē
[ye1]
Thanh 1
Phát âm
to tuck (into a pocket) · to hide · to conceal
Các cách đọc khác (多音字):
yē
yè
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…