HanziGuru.掩 · yǎn
掩
yǎn[yan3]Thanh 3

to cover up; to conceal · to close (a door, book etc) · (coll.) to get (one's fingers etc) caught when closing a door or lid

HSK 7

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…