漢
HanziGuru
.
搀 · chān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
搀
Share
搀
chān
[chan1]
Thanh 1
Phát âm
to take by the arm and assist · variant of 摻|掺[chan1]
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
攙
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…