漢
HanziGuru
.
搏 · bó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
搏
Share
搏
bó
[bo2]
Thanh 2
Phát âm
to fight · to combat · to seize
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…