漢
HanziGuru
.
搽 · chá
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
搽
Share
搽
chá
[cha2]
Thanh 2
Phát âm
to apply (ointment, powder) · to smear · to paint on
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…