漢
HanziGuru
.
摁 · èn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
摁
Share
摁
èn
[en4]
Thanh 4
Phát âm
to press (with one's finger or hand)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…