HanziGuru.摇 · yáo
摇
yáo[yao2]Thanh 2

lắc, dao động, chèo

EN: surname Yao · to shake · to rock

HSK 4Hán Việt: Dao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lắc, dao động, chèo

Hán Việt: Dao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba không gian để giữ cân bằng tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 搖 được giản thể hóa thành 摇, giữ nguyên bộ thủ bên trái và tinh chỉnh cấu trúc bên phải cho gọn gàng hơn.

lắc lư, dao động, chuyển động qua lại

chèo (thuyền)quay (tay quay máy móc)họ Dao (trong họ tên người)
Động từTrung hòa#hành động#chuyển động#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 不要摇晃桌子。
    Bù yào yáohuàng zhuōzi.
    Đừng lắc bàn.
  • 他摇了摇头。
    Tā yáo le yáo tóu.
    Anh ấy lắc lắc đầu.
/[i̯ɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
摇
yáoyao2
++
´(35)
=yáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm không có phụ âm đầu rõ (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút cao hẳn lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này vẫn giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (yǎo) nếu người học đọc lướt không rõ độ cong của giọng đi lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như mũi tên hướng lên biểu thị dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba không gian để giữ cân bằng tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 搖 được giản thể hóa thành 摇, giữ nguyên bộ thủ bên trái và tinh chỉnh cấu trúc bên phải cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (hoặc biến thể 扌 - thủ) (tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động làm bằng tay (lắc, chèo, quay))

Biểu thanh (声旁): 缶 (âm gốc: yáo)

Dùng tay (扌) tác động vào cái bình đất (缶) khiến nó bị lắc lư, lung lay.

  • 扌 Tay
  • 缶 Đồ gốm / âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (tay) để biểu thị hành động và phần bên phải (缶) để biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng tay cầm nắm và lắc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay làm rung chuyển, lắc lư đồ vật, nghĩa mở rộng ra thành chèo thuyền (lắc mái chèo), quay tay quay, và dùng làm họ người.

  • Trong lịch sử, hành động 'lắc' thường liên quan đến việc khuấy động chất lỏng hoặc ra hiệu bằng tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dao
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Dao).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: ゆ.る, ゆ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dao' khớp chính xác với phần vần của pinyin 'yáo'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (扌) cầm chiếc chum đất (缶) rồi LẮC (yáo) mạnh cho nước bên trong tung tóe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
䍃
yáo(archaic) vase; pitcherPhonetic Core (声旁)
谣
yáovariant of 謠|谣[yao2]+ 讠 (lời nói)
遥
yáo(bound form) distant; remote; far away+ 辶 (bước đi)
徭
yáocompulsory service+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
遥(yáo)
遥 dùng bộ sước (辶) chỉ khoảng cách xa, còn 摇 dùng bộ thủ (扌) chỉ hành động bằng tay.
Thử thách phản xạ
坐在船上轻轻地[___]晃。
Gợi ý: yáo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải (缶) với chữ khác hoặc viết sai số nét ở bộ thủ tay bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 摇, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lắc/chèo' (yáo) gồm các bộ phận nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

摇yáolắc, dao động, chèo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0