漢
HanziGuru
.
摑 · guāi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
摑
Share
摑
guāi
[guai1]
Thanh 1
Phát âm
to slap · also pr. [guo2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
掴
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…