摽
biào[biao4]Thanh 4
to bind tightly · to link (arms) · to hang around with; to stick close to (sb)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to bind tightly · to link (arms) · to hang around with; to stick close to (sb)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…