HanziGuru.撩 · liāo
撩
liāo[liao1]Thanh 1

to lift up (sth hanging down) · to raise (hem of skirt) · to pull up (sleeve)

Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…