漢
HanziGuru
.
撷 · xié
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
撷
Share
撷
xié
[xie2]
Thanh 2
Phát âm
to collect · Taiwan pr. [jie2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
擷
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…