漢
HanziGuru
.
擢 · zhuó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
擢
Share
擢
zhuó
[zhuo2]
Thanh 2
Phát âm
to pull out · to select · to promote
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…