đặt, để ở đâu đó
gác lại, bỏ xó, trì hoãnchịu đựng, trải qua (phương ngôn)
Động từTrung tính#hành động#vị trí#thời gian
Ví dụ thực tế
把书搁在桌子上。
Bǎ shū gē zài zhuōzi shàng.
Đặt quyển sách lên trên bàn.
这件事情先搁一搁再说。
Zhè jiàn shìqing xiān gē yī gē zài shuō.
Việc này hãy gác lại một chút rồi tính sau.
擱
gēge1
|++¯(55)
=gē Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), phát ra âm tắc không bật hơi.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ giọng cao đều không đổi, không lên không xuống.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu khép kín hơn hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu phát âm quá vội.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao, giống như vạch một đường trên mặt bàn.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn gàng, bên phải (chữ Các) rộng rãi thoáng đạt, giữ hai nửa cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擱 giữ nguyên cấu trúc bộ Thủ bên trái và chữ các bên phải, phiên bản giản thể giữ nguyên dạng.
Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm, đặt để.)
Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gē)
Dùng tay (扌) để sắp đặt, gác lại mỗi thứ (各) vào đúng vị trí của nó.
- 扌 Tay
- 各 Các (phát âm gợi ý âm đọc gē)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ biểu âm (各) để diễn tả động tác đặt vật gì đó xuống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay đặt đồ vật, mở rộng thành gác lại công việc hoặc bỏ xó.
- Chữ Các (各) đóng vai trò định hình âm đọc cho cả họ chữ.
🇻🇳Âm Hán Việt
Cát
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cát' tương ứng với âm gē trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái **tay** (扌) **gác** lại **mỗi** (各) thứ một nơi trên giá sách.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
阁(gé)
Chữ 搁 có bộ Thủ (扌) liên quan đến tay, còn chữ 阁 có bộ Môn (门) liên quan đến cửa/nhà.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 請把這個箱子[___]在角落裡。
Gợi ý: gē
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc bộ thủ bên trái giữa bộ Thủ (扌) và các bộ chỉ không gian khác như bộ Môn (门).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '搁', bạn đọc và hiểu nghĩa như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gē' (đặt, để) sử dụng bộ tay và chữ các?
擱gēđặt, để sang một bên, gác lại Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0