漢
HanziGuru
.
攆 · niǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
攆
Share
攆
niǎn
[nian3]
Thanh 3
Phát âm
to expel · to oust · (dialect) to chase after
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
撵
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…