漢
HanziGuru
.
攖 · yīng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
攖
Share
攖
yīng
[ying1]
Thanh 1
Phát âm
oppose · to attack
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
撄
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…