漢
HanziGuru
.
攥 · zuàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
攥
Share
攥
zuàn
[zuan4]
Thanh 4
Phát âm
(coll.) to hold · to grip · to grasp
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…