HanziGuru.改 · gǎi
改
gǎi[gai3]Thanh 3

sửa đổi, thay đổi, cải chính

EN: to change · to alter · to transform

HSK 2Hán Việt: Cải
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sửa đổi, thay đổi, cải chính

Hán Việt: Cải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái (bộ kỷ) hơi nhỏ hơn phần phải một chút để nhường chỗ cho nét sổ gập.

thay đổi, sửa chữa, cải thiện

sửa lỗi, sửa bàichuyển đổi (thời gian, địa điểm)
Động từTrung lập#hành động#biến đổi#sửa chữa
Ví dụ thực tế
  • 请帮我修改这篇文章。
    Qǐng bāng wǒ xiūgǎi zhè piān wénzhāng.
    Xin hãy giúp tôi sửa bài viết này.
  • 我们要改变 这种现状。
    Wǒmen yào gǎibiàn zhè zhǒng xiànzhuàng.
    Chúng ta phải thay đổi hiện trạng này.
/[kaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
改
gǎigai3
++
ˇ(214)
=gǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát ra âm cổ họng nhẹ không thổi hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình trầm xuống rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: gǎi biàn đọc thành gái biàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gài) nếu đọc quá nhanh mà không xuống giọng rồi vút lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái (bộ kỷ) hơi nhỏ hơn phần phải một chút để nhường chỗ cho nét sổ gập.

Bộ thủ 攴 · Bộ phộc (đánh, khẽ đánh) (Hành động đánh nhẹ, sửa phạt, tác động)

Biểu ý (形旁): 攴 (Chỉ hành động dùng tay tác động để uốn nắn, sửa đổi)

Biểu thanh (声旁): 己 (âm gốc: gǐ)

Bên trái là chữ 己 (bản thân, tự mình), bên phải là bộ 攴 (khẽ đánh, uốn nắn). Tự mình kiểm điểm, dùng tay sửa đổi bản thân cho tốt hơn.

  • 己 chỉ bản thân và gợi âm
  • 攴 chỉ hành động sửa chữa, uốn nắn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa chữ 己 (bản thân) biểu thị ý tự kiểm điểm và bộ 攴 (cầm roi đánh nhẹ) biểu thị việc uốn nắn, rèn giũa để thay đổi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là uốn nắn, sửa phạt bản thân, dần mở rộng ra thành sửa đổi, thay đổi bất kỳ sự vật hay trạng thái nào.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với việc sửa đổi lỗi lầm cá nhân hoặc cải cách chính sách nhà nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cải
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Cải).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: Cổ - arata(meru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung tương đương với phụ âm c/k trong âm Hán Việt (ví dụ: gǎi ➔ Cải).
Câu chuyện Ghi nhớ

Muốn **sửa đổi** (**gǎi**) bản thân (**己**), bạn cần dùng roi (**攴**) tự nhắc nhở mình mỗi ngày.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
纪
jìkỷ nguyên, kỷ luậtThêm bộ mịch (丝) bên trái chỉ tơ lụa, liên quan đến mối chỉ xuyên suốt lịch sử.
记
jìghi nhớThêm bộ ngôn (讠) bên trái chỉ lời nói, dùng ngôn từ để ghi nhớ.
配
pèiphối hợpThay bộ phộc bằng bộ đao và nhân.
Chữ dễ nhầm (形近字)
己(jǐ)
Chữ 己 (bản thân) chỉ có nửa bên trái của chữ 改, không có bộ phộc ở bên phải.
已(yǐ)
Chữ 已 (đã) có nét sổ ở giữa thò xuống dưới, khác với chữ 己 dừng lại ở giữa.
Thử thách phản xạ
我们必须[___] 过去的ubr 错误。
Gợi ý: gǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái của chữ 改 với chữ 已 hoặc 己 do cấu trúc các nét gập khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '改', âm đọc Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'sửa đổi, thay đổi' với phát âm gǎi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

改gǎisửa đổi, thay đổi, cải chính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0