HanziGuru.敘 · xù
敘
xù[xu4]Thanh 4

kể chuyện, thuật lại, trò chuyện

EN: abbr. for Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4] · to narrate · to chat

HSK 7Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kể chuyện, thuật lại, trò chuyện

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (余) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa và không viết quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 敘 được giản thể hóa thành 叙 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng một ký tự đơn giản hơn.

nói chuyện, thuật lại sự việc

viết tắt của Syria (敘利亞)bày tỏ tâm sự, trò chuyện tâm tình
Động từTrang trọng / Trung lậpNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành động#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 面叙
    miàn xù
    trò chuyện trực tiếp, gặp mặt nói chuyện
  • 叙利亚
    xù lì yà
    Syria (quốc gia)
/[ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
敘
xùxu4
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi thẳng xuống đáy một cách dứt khoát, giống như tiếng 'dạ' hoặc 'thôi' khi ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ü khác như xu (xū) hoặc xú (xú) nếu không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống ngực, thể hiện sự ra lệnh hoặc rơi mạnh (giống dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn hơn).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (余) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa và không viết quá rộng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 敘 được giản thể hóa thành 叙 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng một ký tự đơn giản hơn.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phốc (đánh khẽ, gõ)

Biểu ý (形旁): 珡 (Gợi ý về hành động biểu đạt, sắp xếp lời nói)

Biểu thanh (声旁): 余 (âm gốc: xù / yú)

Bên trái là bộ xích (bước đi, hành động) kết hợp với phần bên phải thể hiện lời nói hoặc sự sắp xếp, diễn tả việc bước lại gần nhau để cùng trò chuyện, thuật lại câu chuyện.

  • 彳 bước chân, hành động
  • 余 phần ngữ âm và gợi ý ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu biểu thị việc sắp xếp các vấn đề theo trật tự rồi thuật lại, sau mở rộng thành ý nghĩa kể chuyện, tâm tình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sắp xếp trật tự các sự việc để nói ra, nay dùng chủ yếu trong các từ ghép chỉ việc trò chuyện (như đàm tiếu, tự cựu) hoặc chỉ tên quốc gia Syria.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường xuất hiện trong các từ văn phong trang trọng như 'tự sự' hoặc tên viết tắt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc hoặc nặng ngắt quãng trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Tự' mang sắc thái trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョ / Âm Kun: noberu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm x/s trong tiếng Việt qua hệ thống phiên âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi bước đi (彳) trên đường đều có dư âm (余), đó là lúc mọi người cùng dừng chân để kể chuyện (xù) và tâm tình cho nhau nghe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
漵
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
余(yú)
Thiếu phần bộ xích (彳) bên trái, chỉ có nghĩa là 'dư thừa, tôi'.
Thử thách phản xạ
他們坐在一起[___]舊.
Gợi ý: xù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 叙 với chữ 余 do nét viết tương tự, quên mất phần bộ xích bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '叙', bạn đọc âm Pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '叙' (tự - kể chuyện) và từ nào chỉ việc ôn chuyện cũ dùng chữ này?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

敘xùkể chuyện, thuật lại, trò chuyện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0