漢
HanziGuru
.
斕 · lán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
斕
Share
斕
lán
[lan2]
Thanh 2
Phát âm
used in 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
斓
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…