Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống âm sắc cao và phẳng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shī' nếu uốn lưỡi quá mức. Đây là âm thẳng lưỡi (xì hơi kẽ răng), không uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng tắp trên bảng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (其) hơi bành rộng một chút, phần bên phải (斤) thu gọn lại để tạo sự cân đối, tránh bị lệch trọng tâm sang phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ斤 · Bộ Cân (cái rìu)
Biểu ý (形旁):斤 (chỉ hành động chặt, xé bằng rìu)
Biểu thanh (声旁):其 (âm gốc: qí / sī)
Bên trái là chữ Kỳ (其 - cái sàng/đồ vật), bên phải là chữ Cân (斤 - cái rìu). Dùng rìu (斤) để chặt đứt hoặc xé cái sàng (其) ra làm đôi.
其 Thành phần biểu âm và gợi ý hình khối
斤 Bộ thủ biểu thị rìu, hành động chia cắt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 斯 (sī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 斯 ban đầu biểu thị hành động dùng rìu (斤) để tách, xé vật gì đó (dựa trên âm đọc và ý nghĩa của 其). Về sau được mượn nhiều làm đại từ chỉ thị 'này' và dùng làm ký tự phiên âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chia cắt, chẻ ra' ➔ chuyển sang nghĩa trừu tượng là đại từ chỉ thị 'này, điều này' trong văn cổ ➔ hiện đại dùng phổ biến nhất trong phiên âm tên nước và từ ngoại lai.
Được sử dụng rất nhiều trong văn học cổ Trung Hoa với tư cách là một đại từ trang trọng.
Ngày nay thường thấy nhất trong các từ ghép chỉ tên quốc gia như 斯洛伐克 (Slovakia) hay 斯里兰卡 (Sri Lanka).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Âm Hán Việt 'Tư' (thanh ngang) tương ứng với thanh 1 trong tiếng Trung (thanh ngang cao 55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: kore
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 's-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 's' hoặc 't' trong âm Hán Việt (như Tư).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **cái rìu (斤)** để chặt đứt **đồ vật (其)** ngay tại chỗ **này (斯)**.