HanziGuru.斯 · sī
斯
sī[si1]Thanh 1

này, đây, hoặc dùng làm âm tiết phiên âm

EN: Slovakia · Slovak · abbr. for 斯洛伐克[Si1 luo4 fa2 ke4]

HSK 7Hán Việt: Tư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · này, đây, hoặc dùng làm âm tiết phiên âm

Hán Việt: Tư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (其) hơi bành rộng một chút, phần bên phải (斤) thu gọn lại để tạo sự cân đối, tránh bị lệch trọng tâm sang phải.

này, đây (chỉ thị từ cổ)

từ dùng để phiên âm ngoại ngữ (ví dụ: 斯洛伐克 - Slovakia)chia cắt, xé (nghĩa gốc cổ)
Đại từ / Trợ từ / Danh từ riêngVăn phong cổ / Trang trọng / Phiên âm hiện đại#đại từ#phiên âm#chỉ thị
Ví dụ thực tế
  • 斯人
    sī rén
    người này
  • 斯洛伐克
    sī luò fá kè
    Slovakia
/[si⁵⁵]/Thanh điệu: 55
斯
sīsi1
++
¯(55)
=sī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau của răng cửa hàm dưới, tạo khe hẹp để luồng hơi xì nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i đứng sau s/c/z đọc như âm ư trong tiếng Việt nhưng miệng dẹt (âm trung gian)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống âm sắc cao và phẳng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shī' nếu uốn lưỡi quá mức. Đây là âm thẳng lưỡi (xì hơi kẽ răng), không uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng tắp trên bảng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (其) hơi bành rộng một chút, phần bên phải (斤) thu gọn lại để tạo sự cân đối, tránh bị lệch trọng tâm sang phải.

Bộ thủ 斤 · Bộ Cân (cái rìu)

Biểu ý (形旁): 斤 (chỉ hành động chặt, xé bằng rìu)

Biểu thanh (声旁): 其 (âm gốc: qí / sī)

Bên trái là chữ Kỳ (其 - cái sàng/đồ vật), bên phải là chữ Cân (斤 - cái rìu). Dùng rìu (斤) để chặt đứt hoặc xé cái sàng (其) ra làm đôi.

  • 其 Thành phần biểu âm và gợi ý hình khối
  • 斤 Bộ thủ biểu thị rìu, hành động chia cắt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 斯 ban đầu biểu thị hành động dùng rìu (斤) để tách, xé vật gì đó (dựa trên âm đọc và ý nghĩa của 其). Về sau được mượn nhiều làm đại từ chỉ thị 'này' và dùng làm ký tự phiên âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chia cắt, chẻ ra' ➔ chuyển sang nghĩa trừu tượng là đại từ chỉ thị 'này, điều này' trong văn cổ ➔ hiện đại dùng phổ biến nhất trong phiên âm tên nước và từ ngoại lai.

  • Được sử dụng rất nhiều trong văn học cổ Trung Hoa với tư cách là một đại từ trang trọng.
  • Ngày nay thường thấy nhất trong các từ ghép chỉ tên quốc gia như 斯洛伐克 (Slovakia) hay 斯里兰卡 (Sri Lanka).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Âm Hán Việt 'Tư' (thanh ngang) tương ứng với thanh 1 trong tiếng Trung (thanh ngang cao 55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: kore
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 's-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 's' hoặc 't' trong âm Hán Việt (như Tư).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **cái rìu (斤)** để chặt đứt **đồ vật (其)** ngay tại chỗ **này (斯)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
撕
sīxé+ 扌 (bàn tay)
厮
sīvariant of 廝|厮[si1]+ 厂 (sườn núi)
嘶
sīhiss; neigh+ 口 (cái miệng)
廝
+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
撕(sī)
Chữ '斯' dùng bộ Cân (斤), còn chữ '撕' có bộ Thủ (扌) vì là hành động xé bằng tay.
Thử thách phản xạ
[___] 人 虽 老 , 精 神 却 很 好 。
Gợi ý: sī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 撕 (xé) do có chung phần phát âm và cấu trúc tương tự, quên mất 斯 thường dùng làm đại từ hoặc phiên âm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '斯', bạn đọc như thế nào và nó thường xuất hiện ở đâu trong tiếng Trung hiện đại?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ chỉ thị mang tính văn phong cổ 'này' hoặc khi phiên âm tên nước như 'Slovakia', bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

斯sīnày, đây, hoặc dùng làm âm tiết phiên âm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0