HanziGuru.昆 · kūn
昆
kūn[kun1]Thanh 1

con cháu, anh cả, họ côn

EN: descendant · elder brother · a style of Chinese poetry

HSK 7Hán Việt: Côn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con cháu, anh cả, họ côn

Hán Việt: Côn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngày/mặt trời) thon gọn, phần bên phải (so/thì) dài và vững chãi, cân đối hai bên trái phải không để bên nào quá nặng.

con cháu hoặc dòng dõi đời sau

anh cả, người anhchỉ côn lôn hoặc tên một loại thơ ca truyền thống
danh từvăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#gia đình#thơ ca#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 后昆
    hòukūn
    hậu côn, con cháu đời sau
  • 昆仲
    kūnzhòng
    anh em (từ trang trọng)
/[kʰun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
昆
kūnkun1
++
¯(55)
=kūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, sau đó bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un đọc như uân/un chuẩn trong tiếng Hán.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương tự như thanh ngang (không dấu) nhưng kéo dài và giữ nguyên cao độ ở mức cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong (ung) hoặc phát âm nhầm thành âm không bật hơi g/k nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao và giữ thẳng tắp tương tự như vạch một đường thẳng trên đỉnh không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (ngày/mặt trời) thon gọn, phần bên phải (so/thì) dài và vững chãi, cân đối hai bên trái phải không để bên nào quá nặng.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian, ánh sáng mặt trời hoặc ban ngày.)

Biểu thanh (声旁): 比 (âm gốc: bǐ / kūn)

Mặt trời (日) mọc lên chiếu sáng đồng đều cho cả các thế hệ anh em, con cháu (比) nối tiếp nhau như ánh dương rực rỡ.

  • 日 Mặt trời, ánh sáng
  • 比 Sánh vai, so sánh, nối tiếp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 昆 kết hợp giữa bộ nhật (biểu thị ánh sáng rực rỡ của mặt trời chiếu muôn nơi) và bộ bỉ (biểu thị sự song hành, nối tiếp nhau). Ban đầu chỉ ánh sáng mặt trời, sau mở rộng thành ý nghĩa anh em cùng huyết thống và con cháu nối dõi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh sáng mặt trời rực rỡ, chữ phát triển thành nghĩa anh em (như mặt trời và ánh sáng song hành) và sau cùng chỉ hậu duệ, con cháu đời sau.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển khi nói về gia phả dòng tộc hoặc quan hệ anh em.
  • Cũng là tên ngọn núi huyền thoại Côn Lôn trong văn hóa truyền thống phương Đông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Côn
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt (tuy nhiên Côn là âm bình thanh, tương ứng với thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành kh-/c- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ánh mặt trời (日), người anh cả và các em đứng so vai nhau (比) cùng nhau gìn giữ gia phong cho đời con cháu (昆) mai sau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
混
húnmuddy; turbid (variant of 渾|浑[hun2]); brainless; foolish (variant of 渾|浑[hun2])+ 氵 (nước)
棍
gùngậy, côn; kẻ lưu manh, côn đồ+ 木 (cây cối)
崑
+ 山 (núi)
琨
kūn(jade)+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
昆(kūn)
Khác với chữ 捆 có bộ thủ bên trái, chữ 昆 đứng độc lập với bộ nhật ở trên.
Thử thách phản xạ
他们两兄弟是难得一见的[___]仲。
Gợi ý: kūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ cùng họ như 鲲, 琨, 捆 do cấu trúc phát âm tương tự nhau nhưng khác bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '昆', bạn đọc như thế nào và nghĩa Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '昆' biểu thị nghĩa con cháu hoặc anh em với bộ Nhật và bộ Bỉ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

昆kūncon cháu, anh cả, họ côn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0