漢
HanziGuru
.
昇 · shēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
昇
Share
昇
shēng
[sheng1]
Thanh 1
Phát âm
(used as a surname and in given names)
Các cách đọc khác (多音字):
shēng
shēng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…