HanziGuru.明 · míng
明
míng[ming2]Thanh 2

sáng sủa, rõ ràng, hiểu biết

EN: Ming Dynasty (1368–1644) · surname Ming · Ming (c. 2000 BC), fourth of the legendary Flame Emperors, 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God

HSK 1Hán Việt: Minh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sáng sủa, rõ ràng, hiểu biết

Hán Việt: Minh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (Nhật 日) và bên phải (Nguyệt 月) cần có độ rộng cân đối. Nhật nhỏ hơn một chút và nằm cao hơn bên Nguyệt một xíu.

Sáng sủa, chiếu sáng

Rõ ràng, minh bạch (về ý nghĩa)Hiểu biết, sáng suốtTriều đại nhà Minh (1368–1644)Tiếp theo, ngày mai (như trong 明天)
Tính từ / Động từ / Danh từTrung lập#ánh sáng#nhận thức#thời gian#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 明天见
    míng tiān jiàn
    Hẹn gặp lại ngày mai
  • 明白
    míng bái
    Hiểu rõ, rõ ràng
/[mɪŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
明
míngming2
++
´(35)
=míng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ming
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mình”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 2 tiếng Trung vuốt lên cao (35); dấu huyền tiếng Việt trầm xuống (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Minh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, luồng hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành thanh lửng tùy tốc độ nói, nhưng quy tắc chuẩn là giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -ong nếu không phát âm rõ âm vòm mềm 'ng' ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (Nhật 日) và bên phải (Nguyệt 月) cần có độ rộng cân đối. Nhật nhỏ hơn một chút và nằm cao hơn bên Nguyệt một xíu.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời)

Biểu ý (形旁): 日 (Biểu thị ánh sáng mặt trời)

Biểu thanh (声旁): 月 (âm gốc: míng)

Sự kết hợp giữa Nhật (mặt trời) và Nguyệt (mặt trăng) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo thành chữ Minh (sáng).

  • 日 Mặt trời, ban ngày, ánh sáng
  • 月 Mặt trăng, ban đêm, ánh sáng
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 明 kết hợp hình ảnh mặt trời (日) và mặt trăng (月) cùng chiếu rọi đồng thời để diễn tả sự rực rỡ, sáng sủa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là 'ánh sáng của mặt trời và mặt trăng', chữ phát triển thành nghĩa bóng là 'sáng suốt, thông minh, hiểu biết' và 'rõ ràng'.

  • Đây là một trong những chữ hội ý kinh điển nhất cho thấy triết lý hòa hợp âm dương của người Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Minh
Chữ Hán Việt 'Minh' mang thanh bình (dương bình), tương ứng với thanh huyền hoặc thanh ngang trong tiếng Việt, khác với thanh 2 (dấu sắc) của tiếng phổ thông Trung Quốc hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メイ (mei), ミョウ (myou) / Âm Kun: あか.るい (aka.rui), あ.ける (a.keru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
명
Quy luật chuyển âm: Vần -ing trong tiếng Trung tương ứng với vần -inh trong âm Hán Việt (ví dụ: míng ➔ Minh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cả **Mặt trời** (日) và **Mặt trăng** (月) cùng xuất hiện trên bầu trời một lúc, làm cho không gian trở nên vô cùng **sáng sủa** và **rõ ràng**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盟
méngLiên minh, thề+ 皿 (đĩa)
萌
méngnảy mầm, đáng yêu (cute)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朋(péng)
Chữ 明 gồm Nhật + Nguyệt (mặt trời và mặt trăng), trong khi chữ 朋 gồm hai chữ Nguyệt cạnh nhau.
Thử thách phản xạ
明天我们[___]考试。
Gợi ý: míng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm vế trái là bộ Mục (目 - mắt) thay vì bộ Nhật (日 - mặt trời).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 明, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sáng/minh' bằng cách kết hợp mặt trời và mặt trăng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

明míngsáng sủa, rõ ràng, hiểu biết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0