Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (生) trải rộng vững chắc để nâng đỡ toàn bộ ký tự.
1. Ý nghĩa
ngôi sao, thiên thể trên bầu trời
vật hoặc đốm nhỏ như hạt lửalượng rất nhỏ, lấm chấm
Danh từTrung lập#thiên văn#tự nhiên#vũ trụ
Ví dụ thực tế
夜空中有许多闪烁的星星。
Yè kōng zhōng yǒu xǔduō shǎnshuò de xīngxīng.
Trên bầu trời đêm có rất nhiều ngôi sao lấp lánh.
星星之火,可以燎原。
Xīngxīng zhī huǒ, kěyǐ liáoyuán.
Một đốm lửa nhỏ (từ sao) có thể đốt cháy cả đồng cỏ (thành ngữ: đốm lửa nhỏ làm cháy đồng cỏ lớn).
2. Phát âm
/[ɕiŋ˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
星
xīngxing1
|
++
¯(55)
=xīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát hàm răng dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua khe hở giữa răng và lợi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt cao giữ nguyên không đổi).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 trừ khi đứng trước một thanh 4 thì có xu hướng hạ nhẹ độ cao tùy ngữ cảnh giao tiếp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -eng nếu người nghe không phân biệt rõ âm vòm miệng trước (x-).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở cao độ lớn, không lên không xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (生) trải rộng vững chắc để nâng đỡ toàn bộ ký tự.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁):日 (chỉ vật thể phát sáng trên bầu trời)
Biểu thanh (声旁):生 (âm gốc: shēng)
Mặt trời (日) kết hợp với mọc lên/sinh ra (生) để chỉ những đốm sáng mọc lên trên bầu trời đêm là ngôi sao.
日 Mặt trời, biểu thị ánh sáng và thiên thể
生 Sinh ra, cung cấp âm đọc gợi nhớ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 星 (xīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán ban đầu vốn là hình vẽ tượng hình ngôi sao trên trời, sau này được cấu trúc lại theo dạng hình thanh kết hợp bộ Nhật (ánh sáng) và chữ Sinh (âm đọc).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các thiên thể lấp lánh ban đêm, mở rộng ra các vật thể nhỏ lấm chấm hoặc biểu trưng cho người nổi tiếng (minh tinh).
Trong các văn bản giáp cốt văn, hình ảnh các ngôi sao được biểu diễn bằng các chấm tròn kết nối với nhau thành chòm sao.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tinh
Âm Hán Việt là 'Tinh', tương ứng với thanh ngang (hoặc sắc tùy từ ghép), khá tương đồng với cao độ thanh 1 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei), ショウ (shō) / Âm Kun: ほし (hoshi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/tr- trong một số từ, vần -ing tương ứng với vần -inh trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ban ngày có mặt trời (日), đến ban đêm vạn vật sinh sôi (生) thì trên bầu trời xuất hiện muôn vàn ngôi sao (星) lấp lánh.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
醒
xǐngtỉnh táo, thức dậy+ 酉 (bình rượu)
猩
xīngvượn+ 犭 (con chó)
腥
xīngtanh (mùi cá)+ ⺼ (thịt bắp)
戥
děngsmall steelyard for weighing money+ 戈 (cây giáo)