漢
HanziGuru
.
昵 · nì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
昵
Share
昵
nì
[ni4]
Thanh 4
Phát âm
familiar · intimate · to approach
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
暱
Các cách đọc khác (多音字):
nì
nì
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…