EN: surname Jin · the Jin Dynasties (265–420) · Western Jin 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265–316), Eastern Jin 東晉|东晋[Dong1 Jin4] (317–420) and Later Jin Dynasty (936–946)
Tiếng Việt · tiến lên, phát triển, triều Tấn, họ Tấn
Hán Việt: Tấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (hai chữ nhật chồng nhau 日) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (âm 日 hoặc biến thể) mở rộng bề ngang để làm đế đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 晋 giữ nguyên cấu trúc truyền thống 晉, chỉ thay đổi một chút ở các nét phía dưới cho gọn gàng hơn trong quy chuẩn chữ Hán hiện đại.
1. Ý nghĩa
tiến lên, đề bạt, thăng cấp
triều đại lịch sử Tấn trong lịch sử Trung Quốctên viết tắt của tỉnh Sơn Tâyhọ người
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn phong lịch sửNgữ tố ràng buộc#hành động#lịch sử#địa danh
Ví dụ thực tế
晋升
jìnshēng
thăng chức, thăng cấp
晋 剧
jìnjù
kịch Tấn (loại hình nghệ thuật truyền thống tỉnh Sơn Tây)
2. Phát âm
/[tɕin⁵¹]/Thanh điệu: 51
晋
jìnjin4
|
++
`(51)
=jìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm dưới, mặt lưỡi áp nhẹ vào ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi xuống thấp và dứt khoát như dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt nhưng sắc lạnh hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ban đầu của nó có thể hơi hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm jīng (jing1) hoặc jìn ở thanh điệu khác nếu người học không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (hai chữ nhật chồng nhau 日) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (âm 日 hoặc biến thể) mở rộng bề ngang để làm đế đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 晋 giữ nguyên cấu trúc truyền thống 晉, chỉ thay đổi một chút ở các nét phía dưới cho gọn gàng hơn trong quy chuẩn chữ Hán hiện đại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (Biểu thị mặt trời mọc)
Hai chữ mặt trời (日) cùng nhau vươn lên phía trên, tượng trưng cho ánh mặt trời đang mọc lên cao, mang ý nghĩa tiến bước, thăng hoa.
亚 Phần khung trang trí hoặc hình tượng móng nhà/nền tảng
日 Mặt trời / ngày
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 晋 (jìn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu vẽ hình hai mũi tên cùng bắn về một hướng hoặc hình hai mặt trời cùng hướng lên cao, ngụ ý tiến lên phía trước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiến lên, tiến cống, sau này được dùng làm tên triều đại nhà Tấn và tên gọi tắt của tỉnh Sơn Tây.
Nhà Tấn (晉朝) là một triều đại lớn trong lịch sử Trung Hoa nối tiếp thời kỳ Tam Quốc.
Tên viết tắt '晋' của tỉnh Sơn Tây xuất phát từ nước Tấn thời Xuân Thu nằm ở khu vực này.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tấn
Chữ Tấn trong Hán Việt mang dấu sắc, tương ứng với âm vực cao trong tiếng Trung nhưng ngắn gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: すす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung (ch nhẹ) tương đương với âm tr/ch trong một số từ Hán Việt cổ hoặc âm s trong tiếng Nhật (shin).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai ông mặt trời (日) cùng đồng lòng tiến bước (晋) lên đỉnh núi để chào đón ngày mới.