漢
HanziGuru
.
晟 · shèng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
晟
Share
晟
shèng
[sheng4]
Thanh 4
Phát âm
brightness of sun · splendor · also pr. [cheng2]
Các cách đọc khác (多音字):
shèng
chéng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…