Ánh sáng mặt trời (日) chiếu rọi vào kinh đô, đô thị lớn (京) tạo nên một bức tranh phong cảnh (景) hoành tráng.
日 Mặt trời, ánh sáng
京 Kinh đô, tòa cao ốc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 景 (jǐng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh mặt trời (日) biểu thị ánh sáng và âm đọc từ chữ 京 để tạo nên khái niệm cảnh quang, ánh sáng ban ngày.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ánh sáng mặt trời, dần mở rộng ra chỉ phong cảnh được ánh sáng chiếu vào, rồi đến tình hình, hoàn cảnh sự việc.
Trong văn cổ, chữ này thường mang nghĩa là ánh sáng rực rỡ của mặt trời.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt khi phát âm tự nhiên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: けしき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Vận -ing thường chuyển sang âm -inh trong tiếng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặt trời (日) tỏa ánh sáng rực rỡ xuống kinh thành (京), tạo nên một cảnh sắc (景) tuyệt đẹp làm say đắm lòng người.