HanziGuru.景 · jǐng
景
jǐng[jing3]Thanh 3

cảnh sắc, tình hình, họ Cảnh

EN: surname Jing · (bound form) scenery · circumstance

HSK 3Hán Việt: Cảnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cảnh sắc, tình hình, họ Cảnh

Hán Việt: Cảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (nhiệt 日) hẹp hơn, phần bên phải (kinh 京) rộng và chiếm ưu thế về không gian ngang.

cảnh sắc, phong cảnh

tình hình, hoàn cảnhcảnh trong kịch, phim ảnhánh sáng mặt trời (nghĩa cổ)họ Cảnh
Danh từ / Hình thái kết hợpTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#trạng thái#sân khấu#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 这里的风景很美。
    zhèlǐ de fīngjǐng hěn měi.
    Phong cảnh ở đây rất đẹp.
  • 我们要 Sẵn sàng đối mặt với 新的处境。
    wǒmen yào miànduì xīn de chǔjǐng.
    Chúng ta phải đối mặt với hoàn cảnh mới.
/[t͡ɕiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
景
jǐngjing3
++
ˇ(214)
=jǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của jǐng sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jin (kim) hoặc jìng (kính - thanh 4) nếu không phân biệt rõ độ uốn cong của giọng và thanh điệu hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi vút lên cao theo hình dấu hỏi, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (nhiệt 日) hẹp hơn, phần bên phải (kinh 京) rộng và chiếm ưu thế về không gian ngang.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ ánh sáng mặt trời chiếu rọi cảnh vật)

Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jing)

Ánh sáng mặt trời (日) chiếu rọi vào kinh đô, đô thị lớn (京) tạo nên một bức tranh phong cảnh (景) hoành tráng.

  • 日 Mặt trời, ánh sáng
  • 京 Kinh đô, tòa cao ốc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh mặt trời (日) biểu thị ánh sáng và âm đọc từ chữ 京 để tạo nên khái niệm cảnh quang, ánh sáng ban ngày.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ánh sáng mặt trời, dần mở rộng ra chỉ phong cảnh được ánh sáng chiếu vào, rồi đến tình hình, hoàn cảnh sự việc.

  • Trong văn cổ, chữ này thường mang nghĩa là ánh sáng rực rỡ của mặt trời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt khi phát âm tự nhiên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: けしき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Vận -ing thường chuyển sang âm -inh trong tiếng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) tỏa ánh sáng rực rỡ xuống kinh thành (京), tạo nên một cảnh sắc (景) tuyệt đẹp làm say đắm lòng người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
影
yǐngbóng, hình ảnh, phim ảnh+ 彡 (lông sam)
憬
jǐngawaken+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
影(yǐng)
影 có bộ tam phẩy (彡) bên trái, nghĩa là bóng hình; 景 có bộ nhật (日), nghĩa là cảnh sắc.
Thử thách phản xạ
这里的风[___]非常迷人。
Gợi ý: jǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 景 (cảnh) và chữ 影 (ảnh) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 景, hãy đọc âm Pinyin và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'phong cảnh' (fēngjǐng), ký tự chữ Hán cho âm jǐng được viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

景jǐngcảnh sắc, tình hình, họ Cảnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0