HanziGuru.晰 · xī
晰
xī[xi1]Thanh 1

rõ ràng, minh bạch

EN: clear · distinct

HSK 7Hán Việt: Tích
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rõ ràng, minh bạch

Hán Việt: Tích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Tích) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai nửa cân đối trên dưới, không để phần nào bị lệch tâm.

rõ ràng, tường tận (thường dùng trong các từ ghép chỉ sự minh bạch, rõ nét)

hiểu rõ, phân biệt rõ ràng
tính từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#nhận thức#trạng thái#thị giác/thính giác
Ví dụ thực tế
  • 清晰
    qīngxī
    rõ ràng, rành mạch
  • 明晰
    míngxī
    minh bạch, sáng tỏ
/[ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
晰
xīxi1
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ, xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe hẹp giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như nguyên âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều đặn ở đỉnh giọng, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh 2, thanh 4 khác thì giữ nguyên thanh 1 cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành xi (shī) nếu không phân biệt được vị trí đặt lưỡi thẳng (x) với uốn lưỡi (sh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên một nét phẳng dài (thanh 1 ngang cao).

Hình thể: trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Tích) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai nửa cân đối trên dưới, không để phần nào bị lệch tâm.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ban ngày, ánh sáng)

Biểu ý (形旁): 日 (chỉ ánh sáng mặt trời chiếu rọi giúp mọi vật trở nên tỏ tường, rõ ràng)

Biểu thanh (声旁): 析 (âm gốc: xī)

Mặt trời (日) tỏa ánh sáng rực rỡ làm cho mọi thứ trở nên minh bạch, rõ ràng (晰).

  • 日 mặt trời, ánh sáng (ý nghĩa)
  • 斤 cái rìu, phân tách (âm đọc và bổ nghĩa phân minh)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Nhật (ánh sáng) và chữ 析 (phân tách), biểu thị ý nghĩa ánh sáng giúp phân tách mọi chi tiết một cách rõ ràng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là ánh sáng làm rõ mọi vật, chuyển thành nghĩa trừu tượng chỉ sự rõ ràng, minh bạch trong thông tin, tư duy.

  • Thường xuất hiện trong văn bản cổ với nghĩa phân tích rạch ròi các vấn đề.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tích
Thanh sắc trong tiếng Việt (tích) tương ứng với thanh sắc hoặc thanh điệu sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tích' chuyển thành 'xī' trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi mặt trời (日) mọc lên, dùng chiếc rìu (斤) chặth tan màn sương mù, mọi cảnh vật hiện ra trước mắt vô cùng rõ ràng (晰).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
析
xīphân tích, chia táchPhonetic Core (声旁)
淅
xī(onom.) sound of rain, sleet etc+ 氵 (nước)
皙
xī(literary) fair-skinned; of light complexion+ 白 (màu trắng)
菥
xīused in 菥蓂[xi1 mi4]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
析(xī)
Chữ 析 dùng bộ Mộc (gỗ, chia nhỏ), còn chữ 晰 dùng bộ Nhật (mặt trời, ánh sáng rõ ràng).
Thử thách phản xạ
这张照片拍得很[___],連 background 都能看得很清楚。
Gợi ý: xī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nhật (日) bên trái của chữ 晰 với bộ Mộc (木) của chữ 析.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 晰, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'rõ ràng' (qīngxī) bằng chữ Hán, bạn viết phần bên phải của chữ '晰' như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

晰xīrõ ràng, minh bạch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0