漢
HanziGuru
.
暌 · kuí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
暌
Share
暌
kuí
[kui2]
Thanh 2
Phát âm
in opposition to · separated from
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…