HanziGuru.書 · shū
書
shū[shu1]Thanh 1

sách, thư từ, viết

EN: abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1] · book · letter

HSK 1Hán Việt: Thư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sách, thư từ, viết

Hán Việt: Thư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ được viết cân đối ở trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa đóng vai trò cột trụ giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 书 được đơn giản hóa từ dạng thảo thư của chữ phồn thể 書, biến các nét phức tạp phía trên thành một nét ngang và sổ gập đơn giản hơn.

Sách, tài liệu in ấn hoặc viết tay

Thư từ, bức thưVăn bản, tài liệu chính thứcViết, ghi chép
Danh từ / Động từTrung tính / Trang trọng#giáo dục#văn học#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢看书。
    wǒ xǐhuān kàn shū.
    Tôi thích đọc sách.
  • 他正在写书。
    tā zhèngzài xiě shū.
    Anh ấy đang viết sách.
/[ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
書
shūshu1
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thư
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gõ trống đều đặn ở cao độ lớn nhất.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao ngang 55. Không có biến điệu đặc biệt phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s (thẳng lưỡi) hoặc su trong tiếng Việt. Cần nhớ sh là âm uốn lưỡi, đầu lưỡi không chạm răng mà cuộn ngược vào trong.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đưa tay vạch một đường thẳng ngang tầm đầu, giữ giọng cao đều không đổi giống như đang ngân một nốt nhạc.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ được viết cân đối ở trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa đóng vai trò cột trụ giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 书 được đơn giản hóa từ dạng thảo thư của chữ phồn thể 書, biến các nét phức tạp phía trên thành một nét ngang và sổ gập đơn giản hơn.

Bộ thủ 曰 · Bộ Viết (nói, phát biểu)

Chữ 書 (phồn thể) ban đầu tượng hình một tay cầm chiếc bút lông viết lên cuộn giấy. Sang chữ giản thể 书, nó được cách điệu thành các nét gọn gàng biểu thị hành động ghi chép lại lời nói.

  • 乛 Nét ngang gập
  • 丨 Nét sổ thẳng làm trụ
  • 丶 Nét chấm
  • 一 Nét ngang dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ thư mô tả hình ảnh một bàn tay (châu) cầm một cây bút lông (lệnh/sử) để ghi chép lại các sự việc lên thẻ tre hoặc lụa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'viết' hoặc 'bản thảo viết tay', dần phát triển thành 'tài liệu', 'sách vở' và 'thư từ' như ngày nay.

  • Thời cổ đại, sách không in trên giấy mà được viết trên các thẻ tre hoặc lụa rồi cuộn lại.
  • Chữ thư cũng là tên của nhiều tác phẩm kinh điển lịch sử như Thư Kinh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thư
Thanh ngang trong tiếng Trung (shū) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong âm Hán Việt (thư).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: か.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th hoặc s trong từ gốc Hán Việt (thư).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây bút lông cắm trên bàn tay đang thoăn thoắt viết từng dòng chữ lên trang sách mở ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耜
sìcái càyThêm bộ thổ/điền ở dưới chỉ nông cụ.
晝
zhòuban ngàyBiến thể phồn thể có chứa bộ thư ở bên trên.
Chữ dễ nhầm (形近字)
画(huà)
Chữ 画 (họa - vẽ tranh) có khung bên ngoài bao quanh, trong khi chữ 书 (thư) không có khung bao.
买(mǎi)
Chữ 买 (mải - mua) có nét ngang gập và dấu chấm khác biệt ở phần trên so với nét sổ thẳng làm trụ của chữ 书.
Thử thách phản xạ
我每天都要看[___]。
Gợi ý: shū
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm thứ tự các nét bên trong hoặc nhầm với chữ 'huà' (画) do cấu trúc nét ngang gập tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '书', hãy đọc chuẩn Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'quyển sách' trong tiếng Trung (shū), bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

書shūsách, thư từ, viết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0