HanziGuru.望 · wàng
望
wàng[wang4]Thanh 4

hy vọng, trông mong, nhìn xa

EN: full moon · to hope · to expect

HSK 3Hán Việt: Vọng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hy vọng, trông mong, nhìn xa

Hán Việt: Vọng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (亡) và phần giữa (月) phải được nén gọn để nhường chỗ cho phần chân chữ (王) ở dưới, giữ cho tổng thể trọng tâm cân bằng không bị lật.

hy vọng, mong đợi

nhìn về phía trước, trông ngóngtrăng tròn (rằm)đến thăm, viếng thăm
Động từ / Danh từTrung cấp#cảm xúc#hành động thị giác#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 希望你明天能来。
    xīwàng nǐ míngtiān néng lái.
    Hy vọng ngày mai bạn có thể đến.
  • 望着 远方。
    wàngzhe yuǎnfāng.
    Nhìn ngắm về phía xa.
/[waŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
望
wàngwang4
++
`(51)
=wàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi phẳng ở vị trí thấp.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi rớt đột ngột xuống thấp tận đáy (1), giống như dấu nặng sắc gọn trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và sắc hơn nhưng không đổi thanh cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang mang thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người nói phát âm không đủ độ rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi giáng mạnh dứt khoát xuống phía trước mặt, giống như ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (亡) và phần giữa (月) phải được nén gọn để nhường chỗ cho phần chân chữ (王) ở dưới, giữ cho tổng thể trọng tâm cân bằng không bị lật.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (Mặt trăng, tháng)

Biểu ý (形旁): 望 (Biểu thị hành động ngẩng đầu trông ngóng ánh trăng hoặc hướng về phía xa.)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: wáng)

Chữ kết hợp từ bộ Vong (亡 - mất hút, khuất xa), chữ Nguyệt (月 - mặt trăng) và chữ Vương (王 - vua). Người đứng trên cao ngóng trông (亡) ánh trăng (月) rằm của nhà vua (王).

  • 亡 Gợi âm đọc và ý nghĩa khuất xa
  • 月 Chỉ mặt trăng, thời điểm trăng tròn
  • 王 Hoàn thiện cấu trúc hình chữ Hán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng nhón chân trên đỉnh đồi, mắt trừng lớn hướng tầm nhìn ra xa (với bộ nhãn mắt hoặc hình người cao). Về sau các nét biến đổi thành bộ Vong, Nguyệt và Vương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đứng ngóng từ xa', chữ phát triển thêm ý nghĩa là 'trông mong, hy vọng' và chỉ ngày trăng tròn (vọng nguyệt).

  • Trong lịch pháp Trung Hoa, ngày rằm (trăng tròn) gọi là ngày 'Vọng' (望日).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vọng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là 'Vọng', mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō), モウ (mō) / Âm Kun: のぞ.む (nozomu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
망
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vọng' giữ nguyên phụ âm đầu v/w và vần -ong/-ang qua quá trình giao lưu từ vựng lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đứng khuất dạng (亡) dưới ánh trăng (月) rằm, chắp tay hướng về phía triều đình của nhà vua (王) để gửi gắm niềm **hy vọng** và trông ngóng người thân trở về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
忙
mángbận rộnThêm bộ tâm chấm (忄) chỉ tâm trí bận rộn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
忘(wàng)
Chữ 忘 có bộ tâm (心) ở dưới nghĩa là 'quên' (trong lòng không còn nhớ), còn chữ 望 có bộ nguyệt và vương ở dưới nghĩa là 'hy vọng'.
Thử thách phản xạ
我们 应该 保持 乐观 的 [___]。
Gợi ý: wàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 望 (hy vọng) và chữ 忘 (quên) do phát âm Pinyin hoàn toàn giống nhau (wàng), chỉ khác nhau cấu trúc chữ phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 望, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hy vọng' hoặc 'trông mong' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

望wànghy vọng, trông mong, nhìn xa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0